베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trạm điều khiển" (1)
trạm điều khiển
영어
명사control station
Trạm điều khiển trung tâm giám sát hoạt động của các thiết bị.
The central control station monitors the operation of the devices.
관련 단어 "trạm điều khiển" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trạm điều khiển" (1)
Trạm điều khiển trung tâm giám sát hoạt động của các thiết bị.
The central control station monitors the operation of the devices.
